vũ lượng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng mưa: "vũ lượng" là thuật ngữ chuyên ngành khí tượng thủy văn, chỉ lượng nước mưa rơi xuống một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là một ngày, một tháng, hoặc một năm).
- Số đo mưa: "vũ lượng" cũng được dùng để chỉ kết quả đo đạc lượng mưa, thường được tính bằng milimét (mm) hoặc inch.
Ví dụ sử dụng
- (Lượng mưa trung bình mỗi năm ở khu vực này là 1.500 mm.)
- (Các nhà khí tượng đã ghi nhận lượng mưa cao chưa từng thấy trong tháng 9.)
- (Để dự báo lũ lụt, cần theo dõi chặt chẽ lượng mưa từng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vũ lượng kế": dụng cụ đo lượng mưa.
- Vũ lượng kế được đặt ở sân thượng để thu thập dữ liệu mưa. (Dụng cụ đo lượng mưa được đặt trên sân thượng để thu thập dữ liệu mưa.)
"vũ lượng phân bố": sự phân bố lượng mưa theo không gian hoặc thời gian.
- Vũ lượng phân bố không đều giữa các mùa gây khó khăn cho nông nghiệp. (Sự phân bố lượng mưa không đồng đều giữa các mùa gây khó khăn cho nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Lượng mưa (danh từ): cách nói thông thường, phổ biến hơn "vũ lượng".
- Lượng mưa năm nay thấp hơn mức trung bình. (Lượng mưa năm nay thấp hơn mức trung bình.)
Vũ (danh từ, từ Hán Việt): mưa; thường xuất hiện trong các từ ghép như "vũ lâm" (rừng mưa), "vũ khí" (không liên quan đến mưa, mà là khí cụ chiến đấu).
- Vũ lâm nhiệt đới là nơi có vũ lượng cao. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi có lượng mưa cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lượng mưa: cách diễn đạt phổ thông, dễ hiểu nhất.
- Cường độ mưa: chỉ lượng mưa trong một đơn vị thời gian ngắn (ví dụ: mm/giờ).
- Độ ẩm mưa: (ít dùng) có thể ám chỉ lượng nước mưa, nhưng không chính xác bằng "vũ lượng".
Thành ngữ liên quan
Vũ lượng dồi dào: lượng mưa nhiều, phong phú.
- Vùng Tây Nguyên có vũ lượng dồi dào, thích hợp trồng cà phê. (Vùng Tây Nguyên có lượng mưa nhiều, thích hợp trồng cà phê.)
Vũ lượng thấp: lượng mưa ít, khô hạn.
- Vũ lượng thấp gây ra hạn hán nghiêm trọng ở các tỉnh miền Trung. (Lượng mưa ít gây ra hạn hán nghiêm trọng ở các tỉnh miền Trung.)